charter member
Định nghĩa
Danh từ: charter member
- Thành viên sáng lập: charter member chỉ một trong những người đầu tiên trở thành thành viên của một tổ chức, câu lạc bộ, hoặc hiệp hội ngay khi tổ chức đó được thành lập. Những người này thường có vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một thành viên sáng lập của câu lạc bộ sách địa phương.)
- (Là một thành viên sáng lập của hội cựu sinh viên, ông ấy đã nhận được sự công nhận đặc biệt.)
- (Tổ chức đã trao chứng chỉ cho tất cả các thành viên sáng lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Charter member thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như khi nói về các tổ chức phi lợi nhuận, hội đoàn, hoặc câu lạc bộ có lịch sử lâu đời.
- "Founding member" là một thuật ngữ gần nghĩa, nhưng charter member nhấn mạnh vào tư cách thành viên ngay từ đầu dựa trên điều lệ (charter) của tổ chức.
Biến thể và từ gần giống
- Charter (danh từ): điều lệ, hiến chương, hoặc giấy phép thành lập.
- The club was granted a charter in 1990. (Câu lạc bộ đã được cấp điều lệ vào năm 1990.)
- Charter (động từ): thuê (tàu, xe, máy bay) hoặc cấp điều lệ.
- They chartered a bus for the trip. (Họ đã thuê một chiếc xe buýt cho chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Founding member: thành viên sáng lập (gần như đồng nghĩa, nhưng thường dùng hơn trong các tổ chức mới).
- Original member: thành viên ban đầu (nhấn mạnh vào thời điểm gia nhập đầu tiên).
Các cụm từ liên quan
- Charter member status: tư cách thành viên sáng lập.
- He proudly holds charter member status in the society. (Anh ấy tự hào giữ tư cách thành viên sáng lập trong hội.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ "charter member".